Thang máy gia đình (Home Elevator) ngày càng trở thành tiện ích thiết yếu trong nhà phố từ 4 tầng trở lên tại TP.HCM, phục vụ người già, trẻ nhỏ và gia tăng giá trị bất động sản.
1. Bảng thông số kích thước thang máy gia đình tiêu chuẩn
| Tải trọng thang máy | Số người tải | Kích thước lọt lòng hố thang (RxS) | Chiều sâu hố PIT tối thiểu | Chiều cao tầng trên cùng (OH) |
|---|---|---|---|---|
| 300 kg – 350 kg (Thang kính mini) | 3 – 4 người | 1300 x 1300 mm | 300 – 600 mm | 3600 mm |
| 450 kg (Thang tiêu chuẩn phổ biến) | 5 – 6 người | 1500 x 1500 mm | 1200 – 1400 mm | 4200 mm |
| 630 kg (Thang kết hợp tải hàng) | 8 – 9 người | 1800 x 1800 mm | 1400 – 1500 mm | 4400 mm |
2. So sánh 2 phương án bố trí thang máy nhà phố
- Phương án 1: Thang máy nằm trong lòng thang bộ: Tận dụng khoảng giếng trời thang bộ, tiết kiệm diện tích tối đa, tay vịn thang bộ ôm quanh vách kính thang máy hiện đại.
- Phương án 2: Thang máy nằm cạnh thang bộ: Giữ nguyên được giếng trời lấy sáng của thang bộ, cabin thang máy kín đáo hơn nhưng tốn thêm chiều dài diện tích sàn khoảng 1.5m.
- Khảo sát cốt nền hố PIT để tránh va chạm vào dầm móng hoặc hầm tự hoại.
- Bố trí đường điện nguồn 3 pha (380V) riêng biệt kèm aptomat chống giật cho phòng máy thang máy.
- Chọn dòng thang máy không phòng máy (Machine Room-Less - MRL) để tiết kiệm chiều cao tum thang.
- Lắp đặt hệ thống cứu hộ tự động (ARD) giúp thang tự về tầng gần nhất khi mất điện đột ngột.
Nguồn chính thức & tài liệu đối chiếu
Mọi kích thước và giải pháp thiết kế chỉ được chốt sau khảo sát hiện trạng, kiểm tra quy hoạch, nhu cầu sử dụng và phối hợp đầy đủ kiến trúc – kết cấu – MEP.





