Gạch ốp lát chiếm đến 15% - 20% chi phí hoàn thiện và quyết định trực tiếp vẻ đẹp sang trọng, khả năng chống trơn trượt và độ bền màu của ngôi nhà qua nhiều thập kỷ sử dụng.
1. Bảng phân biệt 3 loại xương gạch phổ biến trên thị trường
| Loại xương gạch | Thành phần cốt liệu | Độ hút nước (E) | Độ cứng & Độ bền | Giá thành tham khảo | Khu vực sử dụng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceramic (Gạch men) | 70% đất sét + 30% bột đá | E > 10% | Trung bình | 120k – 220k/m² | Ốp tường phòng bếp, tường nhà vệ sinh |
| Porcelain (Bán sứ) | 70% bột đá + 30% đất sét | E < 0.5% | Cao | 220k – 450k/m² | Lát sàn phòng khách, phòng ngủ, sân thượng |
| Granite (Đồng chất) | 100% bột đá nén thủy lực | E < 0.1% | Cực cao, chống trầy | 400k – 900k/m² | Sảnh đón, bậc cầu thang, trung tâm thương mại |
2. Bí quyết chọn gạch theo từng không gian chức năng
- Phòng khách & Phòng ăn: Chọn gạch Porcelain khổ lớn 80x80cm hoặc 60x120cm men bóng tạo cảm giác mở rộng không gian.
- Phòng ngủ: Chọn gạch vân gỗ khổ 15x80cm hoặc 20x100cm men mờ mịn mang lại cảm giác ấm áp.
- Phòng tắm & Nhà vệ sinh: Chọn gạch lát sàn men mờ có chỉ số chống trơn R10 - R11 (nhám sần nhẹ) để chống trượt ngã.
- Sân thượng & Ban công: Sử dụng gạch gốm Cotto hoặc gạch Porcelain sân vườn chống thấm rêu mốc.
- Kiểm tra độ phẳng của gạch bằng cách úp 2 viên gạch vào nhau (không bị cong vênh mép).
- Thử nhỏ giọt nước vào mặt sau viên gạch: Nếu nước không thấm hút vào xương là gạch Porcelain tốt.
- Tính toán trừ hao 5% - 7% diện tích gạch để cắt ghép đường viền và dự phòng thay thế sau này.
- Sử dụng bột chà ron chống nấm mốc gốc Epoxy cho các đường ron nhà tắm.
Với năng lực thiết kế – pháp lý – thi công trọn gói, H77CONS cam kết tư vấn chính xác theo quy hoạch hiện hành, giúp hồ sơ pháp lý được duyệt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.





