Màu sơn là chiếc áo khoác hoàn thiện cuối cùng thể hiện gu thẩm mỹ và cá tính của gia chủ. Lựa chọn dòng sơn chất lượng cao và phối màu hài hòa giúp ngôi nhà luôn tươi mới và chống chọi được khí hậu mưa nắng nhiệt đới.
1. Bảng quy trình sơn nhà 4 lớp chuẩn kỹ thuật
| Lớp sơn | Tên loại sơn vật tư | Số lớp | Thời gian chờ khô | Công dụng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| Lớp 1 | Bột bả Mastic chống ẩm nội/ngoại thất | 02 lớp | 12 - 24 giờ | Làm phẳng bề mặt tường, che lấp vết nứt chân chim |
| Lớp 2 | Sơn lót kháng kiềm chuyên dụng | 01 lớp | 2 - 4 giờ | Ngăn chặn kiềm hóa từ xi măng, chống ố vàng loang lổ |
| Lớp 3 | Sơn phủ màu hoàn thiện lớp 1 | 01 lớp | 2 - 4 giờ | Tạo lớp nền màu sắc ban đầu |
| Lớp 4 | Sơn phủ màu hoàn thiện lớp 2 | 01 lớp | 4 - 6 giờ | Hoàn thiện độ phủ đều màu, bóng mịn và lau chùi vết bẩn |
2. Nguyên tắc phối màu vàng 60 - 30 - 10 trong nội thất
- 60% Màu chủ đạo (Base color): Thường là các tông màu trung tính sáng như Trắng sứ, Trắng kem, Xám khói nhạt.
- 30% Màu phụ đạo (Secondary color): Các tông màu đậm hơn như Xanh pastel, Nâu gỗ, Xám xi măng.
- 10% Màu điểm nhấn (Accent color): Màu sắc nổi bật như Vàng mù tạt, Xanh coban, Cam đất.
- Đo độ ẩm tường bằng máy đo độ ẩm Protimeter đạt < 16% mới được bả sơn.
- Xả nhám bột bả bằng giấy nhám mịn và dùng đèn rọi kiểm tra độ phẳng tuyệt đối.
- Khuấy đều thùng sơn trước khi lăn và không pha thêm nước quá 5% - 10%.
- Sơn ngoại thất bắt buộc chọn dòng sơn bóng có tính năng chống tia UV và chống bám bụi.
Nguồn chính thức & tài liệu đối chiếu
Vật liệu được duyệt bằng mẫu, hồ sơ kỹ thuật, nguồn gốc và điều kiện bảo hành thực tế; không thay thế sản phẩm chỉ dựa trên tên thương hiệu hoặc mô tả thương mại.





